po river

po river

The Po River flows through the Italian countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Po – một con sôngchâu Âu, chảy vào biển Adriatic. Đây con sông dài nhất ở Ý, bắt nguồn từ dãy Alps chảy qua đồng bằng phía bắc nước Ý trước khi đổ ra biển Adriatic.

dụ sử dụng
  • (Sông Po con sông dài nhất ở Ý.)
  • (Nhiều thành phốmiền bắc nước Ý nằm dọc theo sông Po.)
  • (Sông Po chảy vào biển Adriatic gần Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Po River valley": thung lũng sông Po – một khu vực nông nghiệp công nghiệp quan trọng ở Ý.

    • The Po River valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng sông Po nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
  • "the Po River delta": đồng bằng sông Po – một khu vực đất ngập nước rộng lớn, nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

    • The Po River delta is a UNESCO World Heritage site. (Đồng bằng sông Po một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Po (tên gọi tắt): thường được dùng thay cho "Po River" trong các ngữ cảnh thân mật hoặc văn bản chuyên ngành.
    • The Po is an important river for Italian agriculture. (Sông Po một con sông quan trọng cho nông nghiệp Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Po: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "con sông chính của Ý" (the main river of Italy) trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua (sông Po chảy qua nhiều vùng).

    • The Po River flows through the city of Turin. (Sông Po chảy qua thành phố Turin.)
  • Empty into: đổ ra (sông Po đổ ra biển Adriatic).

    • The Po River empties into the Adriatic Sea. (Sông Po đổ ra biển Adriatic.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Po River". Tuy nhiên, trong văn hóa Ý, sông Po thường được nhắc đến như một biểu tượng của vùng đồng bằng màu mỡ lịch sử lâu đời.